Khi chọn vật liệu toàn sứ cho một ca, nha sĩ và kỹ thuật viên thường cân nhắc giữa gốm thuỷ tinh lithium disilicate (labo hay gọi là sứ ép LiSi) và Zirconia. Hai vật liệu mạnh ở những chỗ khác nhau. Bài này tóm tắt đặc điểm của lithium disilicate và cách chọn theo từng ca.
1. Lithium disilicate là gì
Lithium disilicate là gốm thuỷ tinh: một nền thuỷ tinh được gia cường bởi các tinh thể lithium disilicate. Nhờ có pha thuỷ tinh, bề mặt vật liệu xoi mòn được bằng axit hydrofluoric (HF) và xử lý silane, nên gắn dán (adhesive) vào răng rất tốt.
Có hai cách tạo hình phục hình:
- Ép nóng (press): làm mẫu sáp hoặc mẫu in, đặt trong khuôn, rồi ép phôi gốm nung chảy vào khuôn theo kỹ thuật sáp mất. Đây là lý do vật liệu được gọi là "sứ ép".
- Phay CAD/CAM: phay từ khối gốm ở trạng thái trung gian, sau đó nung kết tinh để đạt độ bền cuối cùng.


2. LiSi khác Zirconia ở đâu
| Tiêu chí | Lithium disilicate (LiSi) | Zirconia |
|---|---|---|
| Bản chất | Gốm thuỷ tinh | Gốm oxit đa tinh thể |
| Độ trong | Thường trong hơn, hiệu ứng ánh sáng gần men răng | Dòng truyền thống đục hơn; dòng trong mờ thế hệ mới đã trong hơn nhưng giảm độ bền |
| Độ bền uốn | Thấp hơn Zirconia | Cao hơn rõ rệt, đặc biệt là dòng truyền thống |
| Gắn | Xoi mòn HF + silane, gắn dán tốt | Không xoi mòn HF được; thường gắn xi măng thông thường hoặc dùng primer chuyên cho Zirconia |
| Cầu răng | Thường chỉ được nhà sản xuất cho phép cầu ngắn, đến vùng răng cối nhỏ | Dùng được cho cầu nhiều đơn vị, cầu nhịp dài |
Giới hạn chỉ định và độ dày tối thiểu khác nhau giữa các hãng, nên luôn đối chiếu hướng dẫn của đúng vật liệu đang dùng.
3. Ba câu hỏi khi chọn vật liệu
Răng nào, lực nhai ra sao
Răng trước đòi hỏi thẩm mỹ cao và chịu lực ít hơn; răng sau và bệnh nhân nghiến răng cần độ bền nhiều hơn. Cầu nhiều đơn vị hoặc nhịp dài thường nghiêng về Zirconia.
Khoảng mài còn bao nhiêu
Mỗi vật liệu có độ dày tối thiểu cho từng loại phục hình. Khoảng phục hình không đủ độ dày cho LiSi thì phục hình sẽ mỏng hơn mức nhà sản xuất cho phép.
Nền cùi màu gì
Cùi sáng màu cho phép dùng phôi trong; cùi sậm màu, cùi có chốt hoặc vật liệu tái tạo sậm màu cần phôi đục hơn hoặc vật liệu che màu tốt hơn.
Ngoài ra còn một câu hỏi lâm sàng: có cách ly được tốt để gắn dán không. Lợi thế lớn của LiSi nằm ở gắn dán; khi không cách ly được, lợi thế này giảm đi.




4. Chỉ định thường gặp và khi nên cân nhắc vật liệu khác
| Thường dùng LiSi | Nên cân nhắc vật liệu khác |
|---|---|
| Veneer, inlay, onlay, mão đơn vùng răng trước và răng sau; cầu ngắn trong giới hạn nhà sản xuất cho phép | Cầu nhiều đơn vị hoặc nhịp dài; khoảng phục hình không đủ độ dày; bệnh nhân nghiến răng nặng; không cách ly được để gắn dán |
5. Thông tin nên gửi labo
- Ảnh màu nền cùi cạnh cây so màu nền, và màu mục tiêu.
- Loại phục hình, vị trí răng theo hệ FDI, độ dày đã mài.
- Loại xi măng dự kiến (gắn dán hay gắn thông thường).
- Ảnh nụ cười, khuôn mặt với ca thẩm mỹ vùng trước.
Với veneer mỏng, xem thêm bài veneer siêu mỏng: độ mỏng, màu nền cùi và chọn vật liệu.
Bài viết mang tính tham khảo chuyên môn, tổng hợp từ đặc tính vật liệu và hướng dẫn sử dụng của các nhà sản xuất; không thay thế chỉ định của bác sĩ. Chỉ định điều trị do bác sĩ quyết định.
Công Nghệ
Bảo hành